coniferous tree

coniferous tree

A tall coniferous tree stands in a snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ: coniferous tree (cây kim) một loại cây hoặc cây bụi thuộc nhóm thực vật hạt trần (gymnosperm), đặc điểm mang các nón (quả hình nón). Các cây này thường hình kim hoặc vảy, thường xanh quanh năm.

dụ sử dụng
  • (Thông, vân sam linh sam đều những dụ về cây kim.)
  • (Cây kim thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coniferous forest": rừng kim, một hệ sinh thái chủ yếu gồm các cây kim.

    • The taiga is a vast coniferous forest in the northern hemisphere. (Rừng taiga một khu rừng kim rộng lớnbán cầu bắc.)
  • "Coniferous wood": gỗ cây kim, thường được dùng trong xây dựng sản xuất giấy.

    • Coniferous wood is light and easy to work with. (Gỗ cây kim nhẹ dễ gia công.)
Biến thể từ gần giống
  • Conifer (danh từ): cây kim (dạng ngắn gọn của coniferous tree).

    • Conifers are ancient plants that have existed for millions of years. (Cây kim thực vật cổ đại đã tồn tại hàng triệu năm.)
  • Coniferous (tính từ): thuộc về cây kim.

    • The coniferous forest is home to many unique species. (Rừng kim nơi trú của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen tree: cây thường xanh (mặc dù không phải tất cả cây thường xanh đều cây kim, nhưng đây từ gần nghĩa).
  • Gymnosperm tree: cây hạt trần (thuật ngữ khoa học rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To be as straight as a coniferous tree: thẳng như cây kim (dùng để miêu tả sự ngay thẳng, trung thực).
    • His moral principles are as straight as a coniferous tree. (Các nguyên tắc đạo đức của anh ấy thẳng thắn như cây kim.)